ranunculus sceleratus

ranunculus sceleratus

A small cluster of ranunculus sceleratus grows near the edge of a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Ranunculus sceleratus một loài thực vật thân thảo sống hàng năm, thường mọcnhững nơi đầm lầy, ẩm ướt. Loài cây này thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), hoa màu vàng nhạt chia thùy. còn được gọi là "mao lương độc" do chứa chất độc protoanemonin, gây kích ứng da niêm mạc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: được coi một loài chỉ thị cho môi trường đất ẩm giàu dinh dưỡng.
  • Trong y học cổ truyền: Mặc dù độc, loài cây này từng được dùng với liều lượng rất nhỏ để điều trị một số bệnh ngoài da (cần chuyên môn).
Biến thể từ gần giống
  • Ranunculus (danh từ): Chi thực vật Mao lương, bao gồm nhiều loài hoa dại cây cảnh.
  • Sceleratus (tính từ, tiếng Latinh): Nghĩa "độc hại" hoặc "đáng nguyền rủa", ám chỉ tính chất độc của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Mao lương độc: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Buttercup độc: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh tính độc so với các loài mao lương thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Cây mao lương đầm lầy: Mô tả môi trường sống của loài này.
  • Loài thực vật chỉ thị độ ẩm: Thuật ngữ sinh thái học dùng để chỉ .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do tính chất chuyên ngành của .